Khoa học và công nghệ: Chìa khóa nâng cao sức cạnh tranh kinh tế quốc gia

    Công nghệ24/01/2026— lượt xem

    Giới thiệu

    Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang bùng nổ với tốc độ chưa từng thấy, vai trò của khoa học và công nghệ đã vượt ra khỏi giới hạn của phòng thí nghiệm và trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động cũng như sức cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đã ghi nhận dấu ấn tích cực từ các chính sách đầu tư phát triển công nghệ cao, ưu tiên R&D, đẩy mạnh chuyển đổi số, và đang hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.

    Khoa học và công nghệ: Đòn bẩy tăng trưởng trong nền kinh tế số

    Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, năm 2023, tỷ trọng đóng góp của khoa học và công nghệ vào tăng trưởng GDP quốc gia đã đạt hơn 30%. Điều này cho thấy đóng góp thực chất của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào các ngành sản xuất, dịch vụ và quản lý. Đặc biệt, năng suất lao động – một trong những chỉ số phản ánh hiệu quả sản xuất – có xu hướng gia tăng rõ rệt tại các tổ chức, doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ và chuyển đổi số.

    Các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang đứng trước thách thức phải tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí đầu vào nhưng vẫn duy trì chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng các công nghệ như robot tự động, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) hay Internet vạn vật (IoT) đã bắt đầu mở ra hướng đi mới để cải thiện năng lực cạnh tranh, đưa doanh nghiệp Việt từng bước hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

    Thúc đẩy đầu tư R&D – nền móng cho năng lực đổi mới

    Hiện nay, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng trung bình 10-12% mỗi năm, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và công nghệ số. Tuy nhiên, so với các quốc gia trong khu vực, mức đầu tư R&D của Việt Nam vẫn ở mức khá khiêm tốn, chỉ dao động khoảng 0,4% GDP, thấp hơn nhiều so với Hàn Quốc (hơn 4%) hay Trung Quốc (2,4%).

    Để đạt được đột phá, Việt Nam cần có chính sách ưu đãi dài hạn và thiết thực cho doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu công nghệ mới. Đồng thời, các viện nghiên cứu, trường đại học cần được kết nối chặt chẽ hơn với khu vực sản xuất để thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm nghiên cứu và đưa sáng chế ra thị trường. Đây là cách thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo một cách hiệu quả và bền vững.

    Kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo: Doanh nghiệp – viện – trường

    Một trong những điểm nghẽn chính của nền khoa học công nghệ Việt Nam hiện nay là sự rời rạc trong hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo. Trong khi các trường đại học có thế mạnh về nghiên cứu cơ bản, doanh nghiệp lại cần các giải pháp thực tế và khả thi để áp dụng vào sản xuất. Việc thiết lập những trung tâm đổi mới sáng tạo vùng, nơi kết nối ba chủ thể này, sẽ đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy một hệ sinh thái sáng tạo toàn diện.

    Hiện đã có một số mô hình thành công như Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tại Hà Nội, và các khu công nghệ cao tại TP.HCM, Đà Nẵng đang dần trở thành bệ phóng cho startup công nghệ và sáng chế nội địa. Theo khảo sát, hơn 70% doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hiện hoạt động trong lĩnh vực công nghệ số, phần lớn trong số này có nhu cầu lớn về kết nối với các đối tác công nghệ trong và ngoài nước để phát triển sản phẩm.

    Chính sách Nhà nước và xu hướng chuyển đổi số tất yếu

    Không thể phủ nhận vai trò điều phối của Nhà nước trong việc tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, ưu đãi thuế cho hoạt động R&D, và tài trợ cho startup công nghệ. Bên cạnh đó, Chiến lược quốc gia về Cách mạng công nghiệp 4.0 đến năm 2030 cũng xác định rõ mục tiêu phát triển nền kinh tế số, đặt nền móng cho việc vận hành một xã hội số hóa toàn diện.

    Xu hướng chuyển đổi số và công nghệ số đang lan rộng không chỉ ở khối doanh nghiệp tư nhân mà cả trong khu vực Nhà nước, với những ứng dụng điển hình như chính phủ điện tử, dữ liệu mở, giáo dục số và y tế số. Việc sớm áp dụng các công nghệ như AI, Blockchain và Cloud Computing đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc để các tổ chức duy trì tính cạnh tranh trong một môi trường thay đổi nhanh chóng.

    Kết luận

    Trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, khoa học và công nghệ không chỉ là nền tảng để nâng cao năng suất nội tại, mà còn là công cụ chiến lược gia tăng lợi thế so sánh và vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh đầu tư R&D, xây dựng hệ sinh thái sáng tạo toàn diện từ gốc (giáo dục, nghiên cứu) đến ngọn (ứng dụng, thương mại hóa), đồng thời tận dụng xu thế chuyển đổi số để bắt kịp nhịp phát triển toàn cầu. Với chính sách đúng đắn và sự liên kết bền vững giữa các bên liên quan, nền kinh tế số Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng bứt phá mạnh mẽ trong thập kỷ tới.